Cách quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL? Trường nào chấp nhận PTE

16.04.2025 | 8 phút đọc

Cách quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL không phải là điều mà ai cũng nắm rõ được. Nếu như bạn đang có bằng PTE và thắc mắc rằng không biết điểm PTE của mình tương đương với bao nhiêu điểm IELTS hay TOEFL thì bài viết này là dành cho bạn. Cùng Global Pathways tìm hiểu nhé!

Cách tính điểm PTE Academic

Bài kiểm tra PTE Academic đánh giá trình độ tiếng Anh của bạn qua 4 kỹ năng giao tiếp: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Mỗi kỹ năng được chấm theo thang điểm từ 10 – 90, dựa trên chuẩn Global Scale of English (GSE) – thang đo năng lực tiếng Anh được Pearson phát triển.

Điểm tổng (Overall Score) cũng nằm trong thang 10 – 90, nhưng đây không phải là điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng trên. Theo Pearson, điểm tổng được tính dựa trên hiệu suất làm bài của bạn xuyên suốt toàn bộ bài thi, gồm khoảng 65 – 75 câu hỏi thuộc 22 dạng câu khác nhau. 

Điểm đặc biệt của PTE là các câu hỏi tích hợp (integrated skills) – một câu thi trong bài sẽ kiểm tra nhiều kỹ năng cùng lúc, chứ không tách rời từng kỹ năng. Ví dụ, trong phần thi “Read Aloud”, hai kỹ năng đọc và nói sẽ được chấm điểm trong cùng một câu. Vì cách tính phức tạp và không công khai công thức chi tiết, bạn không thể tự cộng trừ điểm các phần để suy ra điểm tổng chính xác. Điểm tổng chỉ được biết chính thức qua Score Report sau khi hoàn thành bài thi.

Bảng điểm PTE với 4 phần thi
Ví dụ Score Report của PTE Academic với điểm tổng và điểm 4 kỹ năng

Hướng dẫn cách quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL mới nhất 2026

Việc quy đổi điểm PTE sang IELTS hay TOEFL giúp cho người học có thể hình dung và so sánh điểm PTE của mình với các chứng chỉ khác. Mặc dù các kỳ thi này đều có thể thức và những điểm khác biệt rõ rệt nhưng bạn vẫn có thể so sánh điểm số thông qua bảng quy đổi điểm. Tuy nhiên, các bảng quy đổi điểm dưới đây chỉ mang tính chất tương đối và tham khảo.

Cách quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL
Cách quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL chỉ có giá trị tham khảo

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS

Bảng quy đổi này chỉ mang tính tham khảo do Pearson công bố. Đây không phải căn cứ chính thức để các trường đại học hay cơ quan xét duyệt visa xét tuyển, nên bạn vẫn cần kiểm tra yêu cầu điểm cụ thể tại từng trường hoặc chương trình mình đăng ký. 

IELTS PTE Overall PTE Listening PTE Reading PTE Speaking PTE Writing
4.5 24–30 26–32 29–35 14–23 17–28
5.0 31–38 33–39 36–41 24–38 29–40
5.5 39–46 40–46 42–47 39–53 41–50
6.0 47–54 47–52 48–53 54–65 51–59
6.5 55–62 53–57 54–58 66–75 60–68
7.0 63–70 58–63 59–64 76–82 69–76
7.5 71–78 64–68 65–69 83–87 77–84
8.0 79–85 69–74 70–74 88–89 85–89
8.5 86–89 75–80 75–80 90 90
9.0 90 81–90 81–90

(Nguồn: Pearson)

Hướng dẫn cách quy đổi điểm PTE sang IELTS
Quy đổi điểm PTE sang IELTS để có nắm vững và lựa chọn bài thi phù hợp với nhu cầu của bạn

>> Xem thêm: Pearson hợp tác cùng trường Nam Úc Scotch AGS ra mắt trung tâm thi PTE mới tại TP.HCM

Bảng quy đổi điểm PTE sang TOEFL

Cách quy đổi điểm PTE sang TOEFL với tiêu chuẩn Global Scale of English như sau:

TT Điểm PTE Academic Điểm TOEFL iBT Trình độ
1 Dưới 29 0 – 31 Có thể hiểu và sử dụng những cấu trúc tiếng Anh rất cơ bản, chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày.
2 30 32 – 34 Có thể tham gia vào hội thoại đơn giản, hiểu câu hỏi ngắn và trả lời với vốn từ hạn chế.
3 36 35 – 45 Có khả năng hiểu thông tin cụ thể trong văn bản đơn giản và phản hồi được những câu hỏi thường gặp.
4 42 46 – 59 Bắt đầu hiểu được nội dung học thuật cơ bản và thực hiện được một số nhiệm vụ nghe – nói – đọc – viết thông dụng.
5 50 60 – 78 Có thể hiểu nội dung ở mức độ trung bình, tham gia thảo luận, viết đoạn văn có cấu trúc rõ ràng.
6 58 79 – 93 Giao tiếp tốt trong môi trường học thuật, hiểu bài giảng và các chủ đề phức tạp vừa phải.
7 65 94 – 101 Có thể viết bài luận học thuật, phân tích thông tin và sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong môi trường học tập.
8 73 102 – 109 Sử dụng tiếng Anh thành thạo trong các cuộc thảo luận học thuật, hiểu được các sắc thái ý nghĩa phức tạp.
9 79 110 – 114 Hiểu và phản hồi chính xác trong các tình huống học thuật khó.
10 83 115 – 117 Sử dụng tiếng Anh trôi chảy, chính xác và linh hoạt, phù hợp trong các bối cảnh học thuật.
11 86 118 – 120 Thành thạo tiếng Anh tương đương người bản xứ trong môi trường học thuật.

Bảng quy đổi PTE sang các chứng chỉ khác

Ngoài các chứng chỉ ngoại ngữ phổ biến như: IELTS, TOEIC, TOEFL, Cambridge,… thì chứng chỉ PTE hiện tại cũng đã được các trường đại học công nhận và sử dụng làm tiêu chí ưu tiên trong xét tuyển đầu vào. Và điểm PTE cũng có thể được sử dụng để quy đổi sang các chứng chỉ khác như:

Điểm PTE Academic Trình độ CEFR Cambridge English Scale (From 2015)
10-29 A1 100 – 119
30-42 A2 120 – 139
43–58 B1 140 – 159
59–75 B2 160 – 179
76–84 C1 180 – 199
85–90 C2 200 – 230

(Nguồn: Pearson)

So sánh PTE, IELTS, TOEFL, TOEIC

Cả ba chứng chỉ đều đánh giá 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, nhưng khác nhau khá nhiều về hình thức thi, thời gian và cách chấm điểm. Nếu bạn đang phân vân giữa 3 chứng chỉ này, có thể tham khảo bảng so sánh này để tìm ra chứng chỉ phù hợp với bản thân. 

Tiêu chí PTE Academic IELTS Academic TOEFL iBT
Đơn vị tổ chức Pearson IDP & British Council ETS (đại diện tại VN: IIG Việt Nam)
Hình thức thi Hoàn toàn trên máy tính Trên máy tính (đã ngừng thi giấy tại VN từ 3/2025) Trên máy tính qua internet
Thời gian làm bài Khoảng 2 giờ Khoảng 2 giờ 45 phút Dưới 2 giờ (từ 1/2026)
Cách chấm điểm 100% AI chấm điểm Giám khảo chấm Kết hợp AI và giám khảo
Phần thi Speaking Ghi âm Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo Ghi âm
Thang điểm 10 – 90 0 – 9 1 – 6 (thang điểm mới từ 21/01/2026) 
Lệ phí tại Việt Nam ~185 USD 4.664.000 đồng ~200 USD
Thời gian trả điểm 2 giờ – 5 ngày sau khi thi 2 ngày 3 ngày
Thời hạn hiệu lực 2 năm 2 năm 2 năm
Nơi công nhận Phổ biến toàn cầu với hơn 4000 trường đại học và tổ chức giáo dục công nhận. PTE được Úc và New Zealand chấp thuận cho các loại thị thực làm việc và định cư. Đặc biệt, 100% cơ sở giáo dục tại Úc công nhận chứng chỉ này Được công nhận toàn cầu với 12.500 tổ chức giáo dục tại hơn 150 quốc gia TOEFL iBT đáp ứng yêu cầu đầu vào tiếng Anh học thuật tại 100% các trường đại học ở Mỹ, Canada, Anh, Úc, New Zealand và hàng nghìn trường đại học tại châu Âu, châu Á.

Nhìn vào bảng, có thể thấy PTE nổi bật ở tốc độ và tính minh bạch: thời gian thi nhanh chóng và trả điểm nhanh nhất trong 3 chứng chỉ, nhờ quy trình chấm điểm tự động bằng AI. Ngược lại, IELTS vẫn là lựa chọn quen thuộc nhờ có giám khảo chấm trực tiếp phần Speaking, phù hợp với bạn tự tin giao tiếp trực diện. 

Chứng chỉ PTE và cánh cửa du học qua chương trình Global Pathways

Bài kiểm tra PTE Academic được công nhận trên toàn cầu và được nhiều quốc gia chấp nhận để xét tuyển vào trường đại học. Một số quốc gia như: Úc, Anh, Canada, Mỹ,… đều chấp nhận điểm PTE như một chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Anh phổ biến. 

Riêng tại Úc, bài kiểm tra PTE được chấp nhận ở tất cả các cơ sở giáo dục đại học, mở ra cơ hội rộng lớn cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là sinh viên thông qua các chương trình du học chuyển tiếp như Global Pathways.

Chứng chỉ PTE được công nhận hoàn toàn tại Úc
Tất cả các trường Đại học tại Úc đều chấp nhận chứng chỉ PTE

Global Pathways – Chương trình xét tuyển thẳng vào đại học top đầu

Lộ trình học của chương trình Global Pathways được gợi ý dành cho những sinh viên chưa có ý định sang nước ngoài học ngay hoặc chưa đủ điều kiện đi du học – có thể do chưa đạt yêu cầu về tiếng Anh. Tham gia chương trình này, sinh viên sẽ được:

  • Trang bị đầy đủ kiến thức nền tảng, kỹ năng học thuật và khả năng tiếng Anh.
  • Học tập trong môi trường chuẩn quốc tế ngay tại Việt Nam với sự hỗ trợ tận tình từ các giảng viên.
  • Chuyển tiếp sau năm thứ nhất hoặc năm thứ hai tại các đại học danh tiếng trên thế giới sau khi hoàn thành chương trình học giai đoạn 1 tại Việt Nam.

>> Xem thêm: “Global Pathways là gì?”

>> Xem thêm: Xếp hạng các trường đại học ở Úc

Tổng kết

Chứng chỉ PTE, IELTS hay TOEIC đều có những ưu điểm riêng. Qua bài viết này, Global Pathways hy vọng đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về việc quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL. Hãy tìm hiểu thật kỹ từng bài thi và lựa chọn kỳ thi phù hợp với năng lực của mình nhé!