IELTS 6.5 TƯƠNG ĐƯƠNG PTE BAO NHIÊU? TỔNG HỢP BẢNG QUY ĐỔI ĐIỂM PTE ACADEMIC MỚI NHẤT TRONG NĂM 2026

26.12.2025 8 phút đọc

Bạn mong muốn đạt mức điểm ngang IELTS 6.5 và thắc mắc IELTS 6.5 tương đương PTE bao nhiêu trong kỳ thi PTE Academic? Vậy thì bài viết này dành cho bạn! Việc hiểu rõ mức quy đổi giữa các chứng chỉ tiếng Anh sẽ giúp bạn xác định năng lực tiếng Anh chuẩn hơn và lựa chọn kỳ thi phù hợp với mục tiêu cá nhân. 

Thí sinh cần nắm các mức quy đổi điểm giữa các chứng chỉ tiếng Anh để thuận tiện hơn trong việc lựa chọn kỳ thi

Bài thi PTE Academic là gì?

PTE (Pearson Test of English) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, hiện đã được hơn 3.000 trường đại học, chính phủ và tổ chức chuyên môn trên toàn cầu công nhận. Chứng chỉ này đang ngày càng phổ biến ở Việt Nam và có giá trị tương đương với các chứng chỉ tiếng Anh khác như IELTS hay TOEFL.

PTE Academic là dạng bài thi thông dụng nhất trong tổng số 6 dạng bài thi của PTE. Với PTE Academic, thí sinh có thể chứng minh năng lực tiếng Anh cho các mục đích du học, làm việc và định cư. 

Cấu trúc bài thi PTE Academic gồm 3 phần, bao trọn 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết, trong đó kỹ năng Nói & Viết được đánh giá chung:

  • Phần thi Speaking & Writing: 35-42 câu (thời gian làm bài khoảng 76-84 phút).
  • Phần thi Reading: 15-20 câu (thời gian làm bài khoảng 23-30 phút).
  • Phần thi Listening: 15-22 câu (thời gian làm bài khoảng 31-39 phút).

Đối với bài thi này, thí sinh làm hoàn toàn trên máy tính trong khoảng 2 tiếng 15 phút. Bài thi PTE Academic được chấm điểm bằng hệ thống AI kết hợp giám khảo (Human Rater), theo thang điểm từ 10-90.

>> Xem thêm: Tổng hợp cấu trúc đề thi PTE Academic mới nhất 2026 dành cho các newbies

IELTS 6.5 tương đương PTE bao nhiêu?

Bảng quy đổi điểm PTE được tính theo thang đo Global Scale of English (GSE) sẽ giúp bạn giai đáp câu hỏi ielts 6.5 tương đương pte bao nhiêu. Được phát triển dựa trên kết quả từ nhiều bài kiểm tra tiếng Anh uy tín trên thế giới, thang điểm này giúp các thí sinh hiểu rõ và đánh giá năng lực tiếng Anh của mình chính xác hơn.

Dựa trên bảng quy đổi bên dưới, có thể thấy rằng IELTS 6.5 sẽ tương đương với mức PTE Academic 59+. Đây là mức điểm cần thiết để visa du học của bạn được chấp thuận ở đa số các quốc gia.

Bảng quy đổi chỉ mang tính chất tham khảo.

Ngoài bảng điểm tổng ở trên, các bạn cũng có thể tham khảo thêm bảng quy đổi điểm chi tiết cho từng kỹ năng Speaking, Writing, Reading và Listening.

Bảng quy đổi chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi điểm PTE Academic sang TOEFL

Bảng quy đổi chỉ mang tính chất tham khảo

Quy đổi điểm PTE Academic sang TOEIC

Bảng quy đổi chỉ mang tính chất tham khảo

Quy đổi điểm PTE Academic sang các chứng chỉ tiếng Anh khác

Bảng quy đổi chỉ mang tính chất tham khảo.

So sánh PTE Academic, IELTS, TOEFL, TOEIC

Lộ trình thi và thời gian thi:

  • PTE Academic: Ngắn (dành cho thí sinh cần thi gấp, trả kết quả nhanh), bài thi tầm 2 – 2 tiếng 15 phút.
  • IELTS: Dài hạn (dành cho thí sinh không cần thi gấp), bài thi tầm 2 tiếng 45 phút – 3 tiếng.
  • TOEFL: Trung bình, bài thi tầm 3 tiếng 25 phút.
  • TOEIC: Trung bình, bài thi tầm 2 tiếng.

Thang điểm & Hình thức thi:

  • PTE Academic: 0-90, thi hoàn toàn trên máy tính (bao gồm cả kỹ năng Speaking).
  • IELTS: 1-9, có thể thi trên giấy hoặc thi trên máy tính (kỹ năng Speaking sẽ thi trực tiếp với giám khảo).
  • TOEFL: 20-120, TOEFL iBT thi trên máy tính.
  • TOEIC: Tối đa 990 điểm, có thể thi trên giấy hoặc thi trên máy tính (trong trường hợp bạn cần trả kết quả gấp thì nên thi trên máy).

Độ rộng:

  • PTE Academic: Áp dụng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các trường ở Úc, New Zealand hay Canada,…
  • IELTS: Áp dụng ở hầu hết các trường đại học, cao đẳng lớn trên toàn cầu.
  • TOEFL: Áp dụng ở nhiều các trường đại học, cao đẳng lớn trên toàn cầu.
  • TOEIC: Thường là điều kiện xét tuyển đầu vào hoặc ra tại các doanh nghiệp, trường học trong nước.

Thời gian trả kết quả thi:

  • PTE Academic: 1-5 ngày.
  • IELTS: 3-5 ngày (thi trên máy tính), khoảng 13 ngày (thi trên giấy).
  • TOEFL: 4-8 ngày.
  • TOEIC: 5 ngày.

Lệ phí thi:

  • PTE Academic: Khoảng 4.700.000 – 4.800.000 VND.
  • IELTS: Khoảng 4.664.000 VND (cho cả 2 hình thức thi).
  • TOEFL: Khoảng 3.980.000 VND.
  • TOEIC: Khoảng 3.325.000 VND (với 4 kỹ năng).

>> Xem thêm: Thi PTE bao nhiêu tiền? Tổng hợp lệ phí thi PTE Academic mới nhất 2025 bạn cần biết

PTE Academic hay IELTS: Hiểu đúng để chọn đúng

Ngoài khác biệt về ielts 6.5 tương đương pte bao nhiêu, chứng chỉ PTE Academic hay IELTS đều có những ưu & nhược điểm khác nhau, vì vậy rất khó để xác định bài thi nào dễ hơn. Điểm mấu chốt khi lựa chọn kỳ thi nằm ở việc bạn chọn PTE không phải để “dễ hơn” mà vì bản thân thấy “phù hợp hơn”.

Mỗi thí sinh có những điểm mạnh khác nhau – có người giỏi viết, có người lại phản xạ nói nhanh hơn khi không đối diện giám khảo. Bài thi PTE góp phần tạo điều kiện để những năng lực ấy được thể hiện một cách trọn vẹn. Với mốc tương đương IELTS 6.5 = PTE 59+, bạn hoàn toàn có thể mở ra cùng một cánh cửa cơ hội nhưng bằng hành trình linh hoạt và hiệu quả hơn với thế mạnh của mình.

Các khóa học luyện thi PTE uy tín

Đối với các bạn đã có nền tảng tiếng Anh tương đối vững, ở trình độ Khá trở lên hoặc từng ôn luyện IELTS/TOEFL, khi chuyển sang thi PTE Academic thường không gặp quá khó khăn. Thí sinh hoàn toàn có thể tự học PTE vì nguồn tài liệu ôn tập khá đa dạng và dễ dàng tiếp cận thông qua các trang online.

Tuy nhiên, để tối ưu thời gian ôn tập và sớm đạt được mức điểm PTE tương đương IELTS 6.5, bạn có thể cân nhắc theo học tại các trung tâm luyện thi PTE uy tín. Mức học phí hiện nay thường dao động từ 8.000.000 – 18.000.000 VND, tùy vào chương trình và từng trung tâm đào tạo. Bạn có thể tham khảo chi phí các khóa học PTE như Khóa học PTE Online, Khóa Học PTE Cấp Tốc hoặc Khóa học PTE 1 Kèm 1.

>> Xem thêm: Trung tâm luyện thi PTE: Hướng dẫn thí sinh chọn nơi học và đăng ký thi PTE uy tín 2025

Nên thi PTE ở đâu?

Hiện nay, thí sinh có thể tham dự kỳ thi PTE tại nhiều trung tâm chính thức được tập đoàn Pearson (đơn vị tổ chức kỳ thi PTE) ủy quyền tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và Cần Thơ.

Một trong những trung tâm uy tín nhất có thể kể đến là trung tâm thi PTE Scotch AGS, được hợp tác bởi Pearson và trường Nam Úc Scotch AGS từ ngày 01/04/2025. Sở hữu hệ thống cơ sở vật chất tiên tiến với phòng thi được bố trí rộng rãi tại 2 chi nhánh ở TP.HCM, trung tâm thi PTE Scotch AGS cam kết mang lại trải nghiệm thoải mái và thuận tiện cho các bạn thí sinh. Bên cạnh đó, đội ngũ nhân viên của trung tâm cũng vô cùng thân thiện và nhiệt tình hỗ trợ, giải đáp thắc mắc cho các bạn trong suốt quá trình dự thi.

Cơ sở Tây Sài Gòn: 300 Hòa Bình, phường Phú Thạnh, TP.HCM.
Cơ sở Trung tâm Sài Gòn: 05 Trương Quốc Dung, phường Phú Nhuận, TP.HCM.

Tổng kết

Như vậy, bài viết đã giúp bạn trả lời câu hỏi IELTS 6.5 tương đương PTE bao nhiêu dựa trên bảng quy đổi điểm PTE Academic mới nhất năm 2025. Đồng thời, bài viết cũng cung cấp cái nhìn tổng quan về cách quy đổi điểm PTE sang các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến khác và sự khác biệt giữa PTE, IELTS, TOEFL, TOEIC. Qua đó, bạn có thể lựa chọn chứng chỉ phù hợp với mục tiêu học tập, làm việc hoặc định cư của mình một cách chủ động và chính xác hơn.

Cùng chủ đề