Du học Úc ngành Kinh tế: Đại học nào đào tạo tốt nhất?

19.06.2025 | 11 phút đọc

Học ngành kinh tế là học gì?

Ngành kinh tế tại Úc không chỉ gói gọn trong một chuyên ngành. Đây là nhóm đào tạo rộng, bao phủ từ quản trị doanh nghiệp, tài chính, kế toán đến marketing và kinh doanh quốc tế. Mỗi hướng dẫn đến một con đường nghề nghiệp khác nhau – điều quan trọng là bạn xác định đúng mục tiêu trước khi chọn trường.

Các chuyên ngành phổ biến nhất trong nhóm kinh tế tại Úc:

🏢 Quản trị kinh doanh

Điều hành doanh nghiệp, ra quyết định chiến lược, quản lý nhân sự. Phù hợp với bạn muốn làm quản lý hoặc tự khởi nghiệp.

💰 Tài chính – Ngân hàng

Phân tích tài chính, đầu tư, quản lý rủi ro. Cơ hội làm việc tại ngân hàng, công ty chứng khoán và quỹ đầu tư.

📊 Kế toán – Kiểm toán

Nhu cầu nhân lực ổn định tại Úc. Nhiều chuyên ngành kế toán nằm trong danh sách nghề ưu tiên định cư (Skilled Occupation List).

📣 Marketing

Nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, truyền thông kỹ thuật số. Digital marketing đang là hướng được săn đón nhất.

🌏 Kinh doanh quốc tế

Thương mại xuyên biên giới, chuỗi cung ứng toàn cầu, đàm phán quốc tế. Phù hợp với sinh viên muốn làm cầu nối kinh doanh Úc–Việt Nam.

Tại sao nên du học Úc ngành kinh tế?

Du học Úc ngành Kinh tế

Úc là một trong số ít quốc gia vừa có chất lượng đào tạo kinh tế top thế giới, vừa có chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế ở lại làm việc sau tốt nghiệp. Đây là lý do nhiều sinh viên Việt Nam chọn Úc thay vì Mỹ hay Anh.

Chất lượng đào tạo

7 trường trong nhóm Go8 — nhiều trường lọt top 100 thế giới ngành kinh doanh theo QS 2025.

 

Học phí hợp lý hơn

28.000–45.000 AUD/năm — thấp hơn các trường tương đương tại Mỹ. Làm thêm 48 giờ/2 tuần để bù sinh hoạt phí.

 

Ở lại làm việc 2–4 năm

Visa 485 sau tốt nghiệp. Học tại vùng regional có thể kéo dài đến 5–6 năm — đủ để nộp hồ sơ định cư.

 

Cộng đồng người Việt

Việt Nam top 5 số lượng du học sinh tại Úc. Dễ thích nghi, dễ tìm việc làm thêm, có mạng lưới kết nối nghề nghiệp.

Điều kiện du học Úc ngành kinh tế

Điều kiện du học Úc ngành Kinh tế

🎓 Bậc Cử nhân

  • Tốt nghiệp THPT
  • GPA từ 7.0–8.0/10 (tùy trường)
  • Trường Go8 thường yêu cầu GPA ≥ 8.0

📖 Bậc Thạc sĩ

  • Bằng cử nhân ngành liên quan
  • GPA 6.5–7.0/10
  • MBA có thể yêu cầu 2–3 năm kinh nghiệm

🗣️ Yêu cầu tiếng Anh

IELTS ≥ 6.5
PTE ≥ 58
TOEFL iBT ≥ 82
Go8: IELTS 7.0

Chi phí du học Úc ngành kinh tế 2026

Chi phí du học Úc ngành kinh tế

📋 Học phí theo nhóm ngành

Nhóm ngành Học phí/năm
Kinh tế – Kinh doanh (phổ thông) 28.000–38.000 AUD
MBA / Tài chính – Ngân hàng 38.000–45.000 AUD
Global Pathways (giai đoạn tại VN) Thấp hơn đáng kể

🏠 Chi phí sinh hoạt ước tính/năm

Khoản mục Chi phí/năm
Nhà ở (ký túc xá / thuê chung) 10.000–18.000 AUD
Ăn uống, đi lại 6.000–8.000 AUD
Bảo hiểm OSHC 500–700 AUD
Sách vở, phần mềm 500–1.000 AUD
Chi phí phát sinh 2.000–3.000 AUD
Tổng sinh hoạt phí ~20.000–25.000 AUD

💡 Mẹo giảm chi phí: Sinh viên được làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học. Lương tối thiểu Úc năm 2025 khoảng 24,10 AUD/giờ, đủ bù đắp phần lớn sinh hoạt phí nếu sắp xếp hợp lý.

Cơ hội việc làm và mức lương sau tốt nghiệp

Vị trí Mức lương trung bình/năm
Quản lý kinh doanh (Business Manager) 90.000–130.000 AUD
Chuyên viên tài chính (Financial Analyst) 80.000–110.000 AUD
Phân tích dữ liệu (Data Analyst) 75.000–105.000 AUD
Kế toán viên (Accountant) 65.000–90.000 AUD
Chuyên viên Marketing 60.000–85.000 AUD

Cơ hội ở lại làm việc tại Úc sau tốt nghiệp – Visa 485

Đây là lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Úc so với Mỹ hay Anh. Sau khi tốt nghiệp, bạn có thể nộp đơn xin Temporary Graduate Visa (Subclass 485) để ở lại làm việc:

Chương trình học Thời gian Visa 485
Cử nhân 3 năm tại thành phố lớn 2 năm
Cử nhân tại vùng regional 3–4 năm
Thạc sĩ nghiên cứu 3 năm
Tiến sĩ 4 năm

⚠️ Lưu ý từ 01/03/2026: Úc siết chặt điều kiện xin Visa 485 cho một số ngành. Luôn kiểm tra thông tin mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au trước khi nộp hồ sơ.

13 trường đại học Úc đào tạo ngành kinh tế trong chương trình Global Pathways

Đại học Queensland (UQ)

Go8 · #42 thế giới (QS 2026) · #2 Úc về học thuật (ARWU 2025)

1+2 · 1.5+1.5

📚 Bằng cấp tại Úc

  • Bachelor of Commerce — 4 CN: Accounting, Business Analytics, BIS, Finance
  • Bachelor of Business Management — 7 CN: Business Economics, BIS, HRM, Innovation & Entrepreneurship, Int’l Business, Leadership & Mgmt Science, Marketing

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2 (Úc): 6.762 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: 25% học phí
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.5 (≥6.0) hoặc PTE 64 (≥60) · Hoàn thành GĐ1 · Đạt môn Toán

📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Monash

Go8 · Triple Crown · #36 thế giới (QS 2026) · Top 1 Kinh tế tại Úc

1+2 · 1.5+1.5

📚 Bằng cấp tại Úc

  • Bachelor of Business — 14 CN
  • Bachelor of Commerce — 12 CN
  • Bachelor of Business Administration — 5 CN
  • Bachelor of Economics — 4 CN
  • Bachelor of Accounting · Banking & Finance · Marketing · Finance

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2 (Úc): 6.650 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: 10.000 AUD (1 lần)
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.5 (≥6.0) hoặc PTE 58 (≥50) hoặc EAP5 · GPA GĐ1 đạt 6.0–7.0 (theo ngành)

📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Western Australia (UWA)

Go8 · #77 thế giới (QS 2026) · #8 Úc/NZ (US News 2025–2026)

1+2 · 1.5+1.5

📚 Bằng cấp tại Úc

  • Bachelor of Business — 3 CN: Business Management, Enterprise & Innovation, Global Business
  • Bachelor of Commerce — 8 CN: Accounting, Business Analytics, Business Economics, Business Law, Finance, HRM, Management, Marketing

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2 (Úc): 6.337,5 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: 12.000 AUD/năm
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.5 (≥6.0) hoặc PTE 64 (Nói/Viết ≥59; Đọc/Nghe ≥54) · GPA GĐ1 ≥ 5.84

📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Adelaide

Go8 · #82 thế giới (QS 2026) · #1 Nam Úc về tỷ lệ có việc làm sau TN · Vùng regional → Visa 485 dài hơn

1+2

📚 Bằng cấp tại Úc

  • Bachelor of Commerce — 2 CN: Business Analytics, Banking & Finance
  • Bachelor of Business — 2 CN: Digital Business, Procurement & Supply Chain Management

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2: BBus 6.312,5 | BCom 6.525 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: 50%/năm
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.5 (≥6.0) hoặc PTE 64 (≥60) · Hoàn thành GĐ1

📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Công nghệ Sydney (UTS)

#96 thế giới (QS 2026) · #1 Úc và #11 thế giới các ĐH trẻ (THE 2024)

1+2 · 1.5+1.5

📚 Bằng cấp tại Úc

Bachelor of Business — 9 CN: Accounting, Economics, Finance, HRM, Business Analytics, Int’l Business, Management, Marketing, Advertising & Marketing Comms

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2 (Úc): 6.102 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: 15% (SV chuyển tiếp 2026)
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.5 (Writing ≥6.0) hoặc PTE 58 (Writing ≥50) hoặc EAP5 · Hoàn thành GĐ1

📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Macquarie

#138 thế giới (QS 2026) · #1 tỷ lệ có việc làm sau TN tại Sydney (QS 2022)

1+2 · 1.5+1.5 · 2+1

📚 Bằng cấp tại Úc

  • Bachelor of Business — 3 CN
  • Bachelor of Commerce — 10 CN: Finance, Int’l Business, Marketing, Accounting, Economics, HRM, Business Analytics, BIS, Cyber Security, Marketing Insights & Analytics
  • Bachelor of Media & Communications — 4 CN
  • Bachelor of Arts — 12 CN
  • Bachelor of Business Analytics

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2: BBus/BCom 5.862,5 AUD | BA 5.150 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: Lên đến 15.000 AUD/năm
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.5 (≥6.0) hoặc PTE 58 (≥50) hoặc EAP5 · GPA GĐ1 ≥ 6.7

📅 T9/2026 · T1/2027 (hạn 7/12) · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Curtin

#183 thế giới (QS 2026) · #4 Úc về Quản trị Kinh doanh (Shanghai Ranking 2024)

1+2 · 1.5+1.5

📚 Bằng cấp tại Úc

  • Bachelor of Business Administration (không CN)
  • Bachelor of Commerce — 15 CN: Accounting, Economics, Finance, HRM, Int’l Business, Logistics & SCM, Management, Marketing, Business Law, Taxation, Tourism & Hospitality, v.v.

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2: BBA 4.065 | BCom 4.472,5 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: 20% học phí
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.0 (≥6.0) hoặc PTE 50 (≥50) · Hoàn thành GĐ1

📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Wollongong (UOW)

#184 thế giới (QS 2026) · #1 Úc về bằng cấp giảng viên (GUG 2022) · Có Thạc sĩ tích hợp

1+2 · 1.5+1.5 · 2+1

📚 Bằng cấp tại Úc

  • Bachelor of Business — 13 CN: Marketing, Economics, Management, PR, Int’l Business, HRM, Sport Mktg & Mgmt, Finance, Accountancy, Business Analytics, Supply Chain, Legal Studies, Sustainable Business
  • Bachelor of Economics & Finance
  • Bachelor of Professional Accounting

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2 (Úc): 4.872 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: Lên đến 30% học phí
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.0 hoặc PTE 54 (theo ngành) · GPA GĐ1 đạt 6.0–7.5 (theo ngành)

📅 T9/2026 · T1/2027 (hạn 7/12) · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Deakin ⭐

#207 thế giới (QS 2026) · #8 Úc về Kế toán & Tài chính (QS 2025) · Học bổng GĐ2 cao nhất: 100%/năm

1+2

📚 Bằng cấp tại Úc

  • Bachelor of Commerce — 8 CN: Accounting, Economics, Finance, Financial Planning, HRM, Management, MIS, Marketing
  • Bachelor of Business — 8 CN: Biz & Digital Comms, Entrepreneurship & Innovation, Event Mgmt, Org Psychology, People Mgmt, Project Mgmt, Retail & SCM, Sustainability
  • Bachelor of Business Analytics

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2: BBus 5.450 | BBusA 5.600 | BCom 5.725 AUD

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: Lên đến 100%/năm 🏆
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.0 (≥6.0) hoặc PTE 50 (≥50) · Hoàn thành GĐ1

📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Công nghệ Queensland (QUT)

#226 thế giới (QS 2026) · #3 Úc về Truyền thông (Shanghai Ranking 2024)

1+2 · 1.5+1.5 · 2+1

📚 Bằng cấp tại Úc

Bachelor of Business — 9 CN: Accounting, Entrepreneurship & Innovation, Economics, Finance, HRM, Int’l Business, Management, Marketing, Strategic Advertising & PR

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2 (Úc): 6.762 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: 25%/học kỳ
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.5 (≥6.0) hoặc PTE 58 (≥50) · Hoàn thành GĐ1

📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Griffith

#268 thế giới (QS 2026) · #1 Úc về Khách sạn & Du lịch · 4 lộ trình linh hoạt nhất

0.5+2.5 · 1+2 · 1.5+1.5 · 2+1

📚 Bằng cấp tại Úc

  • Bachelor of Business — 6 CN (1+2): Finance, Management, Marketing, Business Analytics, Logistics & SCM, HRM
  • Bachelor of Information Technology — 4 CN (0.5+2.5)
  • Bachelor of Int’l Tourism & Hotel Management

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2 (Úc): 4.375–5.062,5 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: 50% học phí
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.5 (≥6.0) hoặc PTE 58 (≥50) (lộ trình 1+2, 1.5+1.5) · Hoàn thành GĐ1

📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Western Sydney (WSU)

Top 350 (THE 2026) · #1 thế giới về ảnh hưởng (THE Impact Rankings 2025) · Bằng đôi + Thạc sĩ tích hợp

1+2 · 1.5+1.5 · 2+1 · 2.5+0.5

📚 Bằng cấp tại Úc

  • Bachelor of Business — 10 CN: Marketing & Martech, Applied Finance & Fintech, Int’l Business, Property, Accounting, Economics, Management, Sport Mgmt, HRM, Business Analytics
  • Bachelor of Communication — 2 CN
  • Bachelor of Health Science — 2 CN
  • + Bằng đôi hoặc Thạc sĩ tích hợp (2+1+1)

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2: BBus 4.487,5 | BCom/BHlth 4.350 AUD/môn

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: Lên đến 10.000 AUD
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.5 (≥6.0) hoặc PTE 58 (≥50) hoặc 80% bài thi đầu vào · Hoàn thành GĐ1

📅 T9/2026 · T1/2027 (hạn 7/12) · T5/2027

Xem chi tiết →

Đại học Tasmania (UTAS)

Go8 · Top 1% thế giới · Học phí GĐ2 thấp nhất · Điều kiện chuyển tiếp dễ nhất

1+2 · 1.5+1.5

📚 Bằng cấp tại Úc

Bachelor of Business — 6 CN: Accounting, Business Economics, Finance, Manage People & Organisations, Marketing, Business Analytics

💰 Học phí

  • GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
  • GĐ2 (Úc): 4.743,8 AUD/môn ✅ thấp nhất

🎓 Học bổng

  • GĐ1: Lên đến 75% học phí
  • GĐ2: 25%/năm
Điều kiện chuyển tiếp sang Úc: IELTS 6.0 (≥5.5) hoặc PTE 50 (≥42) hoặc EAP5 ✅ dễ nhất · Hoàn thành GĐ1

📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027

Xem chi tiết →

Du học ngành kinh tế cùng Global Pathways

Global Pathways là lộ trình du học chuyển tiếp được thiết kế bởi các đại học hàng đầu tại Úc. Thay vì sang Úc ngay từ đầu, bạn học 1–2 năm tại Viện ISB (TP.HCM) theo chương trình chuẩn quốc tế, sau đó chuyển tiếp thẳng vào năm 2 hoặc năm 3 tại đại học đối tác.

🎯

Đầu vào dễ hơn

IELTS 6.5, GPA từ 8.0

💰

Tiết kiệm chi phí

Học tại Việt Nam với mức chi phí thấp hơn nhiều

🎓

Học bổng 20–75%

Xét theo kết quả học tập GĐ1 tại ISB

🏫

13 trường đối tác

Top 1% thế giới, từ QS #36 đến QS #268

Câu hỏi thường gặp

Du học Úc ngành kinh tế cần IELTS bao nhiêu?

Hầu hết các trường yêu cầu IELTS 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0. Một số trường Go8 yêu cầu IELTS 7.0 cho chương trình chất lượng cao. Nếu chưa đủ tiếng Anh, bạn có thể học dự bị qua chương trình Global Pathways.

Học phí ngành kinh tế tại Úc là bao nhiêu?

Học phí dao động 28.000–45.000 AUD/năm tùy trường và chuyên ngành. Trường thuộc Go8 như Monash và Western Australia thường cao hơn. Wollongong và Curtin là lựa chọn cân bằng giữa danh tiếng và chi phí.

Tốt nghiệp ngành kinh tế tại Úc có ở lại làm việc được không?

Có. Sinh viên tốt nghiệp bậc cử nhân tại Úc có thể xin Visa 485 để ở lại làm việc 2–4 năm. Học tại vùng regional (như Adelaide, Wollongong, Tasmania) thời gian này kéo dài hơn — đây là bước đệm quan trọng để nộp hồ sơ định cư.

Du học Úc ngành kinh tế có cơ hội định cư không?

Có. Một số chuyên ngành như Kế toán, Phân tích tài chính và Data Analyst nằm trong Skilled Occupation List của Úc, tạo điều kiện xin PR sau khi có kinh nghiệm làm việc. Cơ hội còn phụ thuộc vào chính sách từng bang.

Ngành kinh tế tại Úc học những gì?

Sinh viên học về kinh tế vi mô, kinh tế vĩ mô, phân tích dữ liệu, tài chính doanh nghiệp, thương mại quốc tế và chính sách công. Chương trình tại Úc chú trọng thực hành — bạn sẽ làm dự án nhóm thực tế với doanh nghiệp ngay từ năm 2.

Nguồn tham khảo: QS World University Rankings 2025, Job Outlook Australia, Department of Home Affairs (immi.homeaffairs.gov.au) · Cập nhật 26/03/2026