Du học Úc ngành Kinh tế: Đại học nào đào tạo tốt nhất?
Học ngành kinh tế là học gì?
Ngành kinh tế tại Úc không chỉ gói gọn trong một chuyên ngành. Đây là nhóm đào tạo rộng, bao phủ từ quản trị doanh nghiệp, tài chính, kế toán đến marketing và kinh doanh quốc tế. Mỗi hướng dẫn đến một con đường nghề nghiệp khác nhau – điều quan trọng là bạn xác định đúng mục tiêu trước khi chọn trường.
Các chuyên ngành phổ biến nhất trong nhóm kinh tế tại Úc:
🏢 Quản trị kinh doanh
Điều hành doanh nghiệp, ra quyết định chiến lược, quản lý nhân sự. Phù hợp với bạn muốn làm quản lý hoặc tự khởi nghiệp.
💰 Tài chính – Ngân hàng
Phân tích tài chính, đầu tư, quản lý rủi ro. Cơ hội làm việc tại ngân hàng, công ty chứng khoán và quỹ đầu tư.
📊 Kế toán – Kiểm toán
Nhu cầu nhân lực ổn định tại Úc. Nhiều chuyên ngành kế toán nằm trong danh sách nghề ưu tiên định cư (Skilled Occupation List).
📣 Marketing
Nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, truyền thông kỹ thuật số. Digital marketing đang là hướng được săn đón nhất.
🌏 Kinh doanh quốc tế
Thương mại xuyên biên giới, chuỗi cung ứng toàn cầu, đàm phán quốc tế. Phù hợp với sinh viên muốn làm cầu nối kinh doanh Úc–Việt Nam.
Tại sao nên du học Úc ngành kinh tế?

Úc là một trong số ít quốc gia vừa có chất lượng đào tạo kinh tế top thế giới, vừa có chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế ở lại làm việc sau tốt nghiệp. Đây là lý do nhiều sinh viên Việt Nam chọn Úc thay vì Mỹ hay Anh.
Chất lượng đào tạo
7 trường trong nhóm Go8 — nhiều trường lọt top 100 thế giới ngành kinh doanh theo QS 2025.
Học phí hợp lý hơn
28.000–45.000 AUD/năm — thấp hơn các trường tương đương tại Mỹ. Làm thêm 48 giờ/2 tuần để bù sinh hoạt phí.
Ở lại làm việc 2–4 năm
Visa 485 sau tốt nghiệp. Học tại vùng regional có thể kéo dài đến 5–6 năm — đủ để nộp hồ sơ định cư.
Cộng đồng người Việt
Việt Nam top 5 số lượng du học sinh tại Úc. Dễ thích nghi, dễ tìm việc làm thêm, có mạng lưới kết nối nghề nghiệp.
Điều kiện du học Úc ngành kinh tế

🎓 Bậc Cử nhân
- Tốt nghiệp THPT
- GPA từ 7.0–8.0/10 (tùy trường)
- Trường Go8 thường yêu cầu GPA ≥ 8.0
📖 Bậc Thạc sĩ
- Bằng cử nhân ngành liên quan
- GPA 6.5–7.0/10
- MBA có thể yêu cầu 2–3 năm kinh nghiệm
🗣️ Yêu cầu tiếng Anh
PTE ≥ 58
TOEFL iBT ≥ 82
Go8: IELTS 7.0
Chi phí du học Úc ngành kinh tế 2026

📋 Học phí theo nhóm ngành
| Nhóm ngành | Học phí/năm |
|---|---|
| Kinh tế – Kinh doanh (phổ thông) | 28.000–38.000 AUD |
| MBA / Tài chính – Ngân hàng | 38.000–45.000 AUD |
| Global Pathways (giai đoạn tại VN) | Thấp hơn đáng kể |
🏠 Chi phí sinh hoạt ước tính/năm
| Khoản mục | Chi phí/năm |
|---|---|
| Nhà ở (ký túc xá / thuê chung) | 10.000–18.000 AUD |
| Ăn uống, đi lại | 6.000–8.000 AUD |
| Bảo hiểm OSHC | 500–700 AUD |
| Sách vở, phần mềm | 500–1.000 AUD |
| Chi phí phát sinh | 2.000–3.000 AUD |
| Tổng sinh hoạt phí | ~20.000–25.000 AUD |
💡 Mẹo giảm chi phí: Sinh viên được làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học. Lương tối thiểu Úc năm 2025 khoảng 24,10 AUD/giờ, đủ bù đắp phần lớn sinh hoạt phí nếu sắp xếp hợp lý.
Cơ hội việc làm và mức lương sau tốt nghiệp
| Vị trí | Mức lương trung bình/năm |
|---|---|
| Quản lý kinh doanh (Business Manager) | 90.000–130.000 AUD |
| Chuyên viên tài chính (Financial Analyst) | 80.000–110.000 AUD |
| Phân tích dữ liệu (Data Analyst) | 75.000–105.000 AUD |
| Kế toán viên (Accountant) | 65.000–90.000 AUD |
| Chuyên viên Marketing | 60.000–85.000 AUD |
Cơ hội ở lại làm việc tại Úc sau tốt nghiệp – Visa 485
Đây là lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Úc so với Mỹ hay Anh. Sau khi tốt nghiệp, bạn có thể nộp đơn xin Temporary Graduate Visa (Subclass 485) để ở lại làm việc:
| Chương trình học | Thời gian Visa 485 |
|---|---|
| Cử nhân 3 năm tại thành phố lớn | 2 năm |
| Cử nhân tại vùng regional | 3–4 năm |
| Thạc sĩ nghiên cứu | 3 năm |
| Tiến sĩ | 4 năm |
⚠️ Lưu ý từ 01/03/2026: Úc siết chặt điều kiện xin Visa 485 cho một số ngành. Luôn kiểm tra thông tin mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au trước khi nộp hồ sơ.
13 trường đại học Úc đào tạo ngành kinh tế trong chương trình Global Pathways
Đại học Queensland (UQ)
Go8 · #42 thế giới (QS 2026) · #2 Úc về học thuật (ARWU 2025)
1+2 · 1.5+1.5
📚 Bằng cấp tại Úc
- Bachelor of Commerce — 4 CN: Accounting, Business Analytics, BIS, Finance
- Bachelor of Business Management — 7 CN: Business Economics, BIS, HRM, Innovation & Entrepreneurship, Int’l Business, Leadership & Mgmt Science, Marketing
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2 (Úc): 6.762 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: 25% học phí
📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027
Đại học Monash
Go8 · Triple Crown · #36 thế giới (QS 2026) · Top 1 Kinh tế tại Úc
1+2 · 1.5+1.5
📚 Bằng cấp tại Úc
- Bachelor of Business — 14 CN
- Bachelor of Commerce — 12 CN
- Bachelor of Business Administration — 5 CN
- Bachelor of Economics — 4 CN
- Bachelor of Accounting · Banking & Finance · Marketing · Finance
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2 (Úc): 6.650 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: 10.000 AUD (1 lần)
📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027
Đại học Western Australia (UWA)
Go8 · #77 thế giới (QS 2026) · #8 Úc/NZ (US News 2025–2026)
1+2 · 1.5+1.5
📚 Bằng cấp tại Úc
- Bachelor of Business — 3 CN: Business Management, Enterprise & Innovation, Global Business
- Bachelor of Commerce — 8 CN: Accounting, Business Analytics, Business Economics, Business Law, Finance, HRM, Management, Marketing
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2 (Úc): 6.337,5 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: 12.000 AUD/năm
📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027
Đại học Adelaide
Go8 · #82 thế giới (QS 2026) · #1 Nam Úc về tỷ lệ có việc làm sau TN · Vùng regional → Visa 485 dài hơn
1+2
📚 Bằng cấp tại Úc
- Bachelor of Commerce — 2 CN: Business Analytics, Banking & Finance
- Bachelor of Business — 2 CN: Digital Business, Procurement & Supply Chain Management
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2: BBus 6.312,5 | BCom 6.525 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: 50%/năm
📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027
Đại học Công nghệ Sydney (UTS)
#96 thế giới (QS 2026) · #1 Úc và #11 thế giới các ĐH trẻ (THE 2024)
1+2 · 1.5+1.5
📚 Bằng cấp tại Úc
Bachelor of Business — 9 CN: Accounting, Economics, Finance, HRM, Business Analytics, Int’l Business, Management, Marketing, Advertising & Marketing Comms
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2 (Úc): 6.102 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: 15% (SV chuyển tiếp 2026)
📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027
Đại học Macquarie
#138 thế giới (QS 2026) · #1 tỷ lệ có việc làm sau TN tại Sydney (QS 2022)
1+2 · 1.5+1.5 · 2+1
📚 Bằng cấp tại Úc
- Bachelor of Business — 3 CN
- Bachelor of Commerce — 10 CN: Finance, Int’l Business, Marketing, Accounting, Economics, HRM, Business Analytics, BIS, Cyber Security, Marketing Insights & Analytics
- Bachelor of Media & Communications — 4 CN
- Bachelor of Arts — 12 CN
- Bachelor of Business Analytics
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2: BBus/BCom 5.862,5 AUD | BA 5.150 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: Lên đến 15.000 AUD/năm
📅 T9/2026 · T1/2027 (hạn 7/12) · T5/2027
Đại học Curtin
#183 thế giới (QS 2026) · #4 Úc về Quản trị Kinh doanh (Shanghai Ranking 2024)
1+2 · 1.5+1.5
📚 Bằng cấp tại Úc
- Bachelor of Business Administration (không CN)
- Bachelor of Commerce — 15 CN: Accounting, Economics, Finance, HRM, Int’l Business, Logistics & SCM, Management, Marketing, Business Law, Taxation, Tourism & Hospitality, v.v.
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2: BBA 4.065 | BCom 4.472,5 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: 20% học phí
📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027
Đại học Wollongong (UOW)
#184 thế giới (QS 2026) · #1 Úc về bằng cấp giảng viên (GUG 2022) · Có Thạc sĩ tích hợp
1+2 · 1.5+1.5 · 2+1
📚 Bằng cấp tại Úc
- Bachelor of Business — 13 CN: Marketing, Economics, Management, PR, Int’l Business, HRM, Sport Mktg & Mgmt, Finance, Accountancy, Business Analytics, Supply Chain, Legal Studies, Sustainable Business
- Bachelor of Economics & Finance
- Bachelor of Professional Accounting
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2 (Úc): 4.872 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: Lên đến 30% học phí
📅 T9/2026 · T1/2027 (hạn 7/12) · T5/2027
Đại học Deakin ⭐
#207 thế giới (QS 2026) · #8 Úc về Kế toán & Tài chính (QS 2025) · Học bổng GĐ2 cao nhất: 100%/năm
1+2
📚 Bằng cấp tại Úc
- Bachelor of Commerce — 8 CN: Accounting, Economics, Finance, Financial Planning, HRM, Management, MIS, Marketing
- Bachelor of Business — 8 CN: Biz & Digital Comms, Entrepreneurship & Innovation, Event Mgmt, Org Psychology, People Mgmt, Project Mgmt, Retail & SCM, Sustainability
- Bachelor of Business Analytics
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2: BBus 5.450 | BBusA 5.600 | BCom 5.725 AUD
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: Lên đến 100%/năm 🏆
📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027
Đại học Công nghệ Queensland (QUT)
#226 thế giới (QS 2026) · #3 Úc về Truyền thông (Shanghai Ranking 2024)
1+2 · 1.5+1.5 · 2+1
📚 Bằng cấp tại Úc
Bachelor of Business — 9 CN: Accounting, Entrepreneurship & Innovation, Economics, Finance, HRM, Int’l Business, Management, Marketing, Strategic Advertising & PR
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2 (Úc): 6.762 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: 25%/học kỳ
📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027
Đại học Griffith
#268 thế giới (QS 2026) · #1 Úc về Khách sạn & Du lịch · 4 lộ trình linh hoạt nhất
0.5+2.5 · 1+2 · 1.5+1.5 · 2+1
📚 Bằng cấp tại Úc
- Bachelor of Business — 6 CN (1+2): Finance, Management, Marketing, Business Analytics, Logistics & SCM, HRM
- Bachelor of Information Technology — 4 CN (0.5+2.5)
- Bachelor of Int’l Tourism & Hotel Management
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2 (Úc): 4.375–5.062,5 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: 50% học phí
📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027
Đại học Western Sydney (WSU)
Top 350 (THE 2026) · #1 thế giới về ảnh hưởng (THE Impact Rankings 2025) · Bằng đôi + Thạc sĩ tích hợp
1+2 · 1.5+1.5 · 2+1 · 2.5+0.5
📚 Bằng cấp tại Úc
- Bachelor of Business — 10 CN: Marketing & Martech, Applied Finance & Fintech, Int’l Business, Property, Accounting, Economics, Management, Sport Mgmt, HRM, Business Analytics
- Bachelor of Communication — 2 CN
- Bachelor of Health Science — 2 CN
- + Bằng đôi hoặc Thạc sĩ tích hợp (2+1+1)
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2: BBus 4.487,5 | BCom/BHlth 4.350 AUD/môn
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: Lên đến 10.000 AUD
📅 T9/2026 · T1/2027 (hạn 7/12) · T5/2027
Đại học Tasmania (UTAS)
Go8 · Top 1% thế giới · Học phí GĐ2 thấp nhất · Điều kiện chuyển tiếp dễ nhất
1+2 · 1.5+1.5
📚 Bằng cấp tại Úc
Bachelor of Business — 6 CN: Accounting, Business Economics, Finance, Manage People & Organisations, Marketing, Business Analytics
💰 Học phí
- GĐ1 (VN): 20.530.000 VND/môn
- GĐ2 (Úc): 4.743,8 AUD/môn ✅ thấp nhất
🎓 Học bổng
- GĐ1: Lên đến 75% học phí
- GĐ2: 25%/năm
📅 T9/2026 · T1/2027 · T5/2027
Du học ngành kinh tế cùng Global Pathways
Global Pathways là lộ trình du học chuyển tiếp được thiết kế bởi các đại học hàng đầu tại Úc. Thay vì sang Úc ngay từ đầu, bạn học 1–2 năm tại Viện ISB (TP.HCM) theo chương trình chuẩn quốc tế, sau đó chuyển tiếp thẳng vào năm 2 hoặc năm 3 tại đại học đối tác.
🎯
Đầu vào dễ hơn
IELTS 6.5, GPA từ 8.0
💰
Tiết kiệm chi phí
Học tại Việt Nam với mức chi phí thấp hơn nhiều
🎓
Học bổng 20–75%
Xét theo kết quả học tập GĐ1 tại ISB
🏫
13 trường đối tác
Top 1% thế giới, từ QS #36 đến QS #268
Câu hỏi thường gặp
Nguồn tham khảo: QS World University Rankings 2025, Job Outlook Australia, Department of Home Affairs (immi.homeaffairs.gov.au) · Cập nhật 26/03/2026

