Chi Phí Xin Visa Du Học Úc 2026: Cập Nhật Lệ Phí, Hồ Sơ & Điều Kiện Mới Nhất
Chi phí xin visa du học Úc (hay phí thị thực sinh viên Úc) là tổng các khoản mà du học sinh cần chi trả khi nộp hồ sơ — bao gồm lệ phí nộp đơn (visa application charge), phí khám sức khỏe, bảo hiểm OSHC, lý lịch tư pháp, phí sinh trắc học (biometrics) và các chi phí sinh hoạt/di chuyển cần chứng minh. Trong tổng chi phí du học Úc, riêng phí visa chỉ chiếm khoảng 3–5% ngân sách năm đầu.
Từ năm 2025–2026, lệ phí visa du học Úc đã có nhiều điều chỉnh quan trọng — cụ thể, phí nộp đơn visa Subclass 500 tăng lên 2.000 AUD (khoảng 35 triệu VNĐ, không hoàn lại) từ ngày 01/07/2025. Bài viết này tổng hợp toàn bộ lệ phí nộp đơn, các khoản chi phí liên quan, điều kiện hồ sơ cùng thủ tục xin thị thực sinh viên Úc — giúp bạn chuẩn bị tài chính đầy đủ và tăng khả năng đậu visa ngay từ lần nộp đầu tiên.
📌 Tóm tắt nhanh chi phí visa du học Úc 2026:
- Lệ phí visa Subclass 500: 2.000 AUD (~35 triệu VNĐ)
- Phí gia hạn visa tại Úc: 1.700 AUD
- Phí visa sau tốt nghiệp (Subclass 485): 4.600 AUD (từ 01/03/2026)
- Tổng chi phí năm đầu (ước tính): 47.910 – 59.410 AUD
Có bao nhiêu loại visa du học Úc hiện nay?
Trong hệ thống thị thực Úc (Australian visa system), nhóm visa sinh viên quốc tế gồm 3 loại chính — mỗi loại có mức phí nộp đơn, quyền lợi và thời hạn lưu trú khác nhau. So với các nước Anh, Mỹ hay Canada, Úc phân loại visa du học theo mã Subclass rõ ràng, giúp du học sinh dễ xác định loại thị thực phù hợp:
- Visa Subclass 500 (Student Visa): Đây là loại visa phổ biến nhất dành cho học sinh, sinh viên quốc tế muốn theo học khóa học toàn thời gian (full-time) tại một cơ sở giáo dục đăng ký trên hệ thống CRICOS (Commonwealth Register of Institutions and Courses for Overseas Students). Visa này cho phép ở lại Úc suốt thời gian khóa học (tối đa 5 năm), làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học (sinh viên thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ không bị giới hạn giờ làm), và là bước đệm hướng tới visa sau tốt nghiệp hoặc cơ hội định cư (permanent residency pathway). Bạn cần đáp ứng đầy đủ điều kiện đầu vào du học Úc trước khi nộp đơn.
- Visa Subclass 590 (Student Guardian Visa): Dành cho phụ huynh hoặc người giám hộ hợp pháp của học sinh dưới 18 tuổi đang du học tại Úc. Loại visa này cho phép người giám hộ lưu trú cùng học sinh trong suốt thời gian học để đảm bảo an toàn và hỗ trợ cần thiết — lựa chọn lý tưởng cho gia đình muốn đồng hành cùng con khi học tập xa nhà.
- Temporary Graduate Visa (Subclass 485): Dành cho sinh viên quốc tế đã hoàn tất tối thiểu 2 năm học tại Úc. Thị thực này cho phép ở lại từ 18 tháng đến 4 năm tùy ngành học và trình độ (giới hạn độ tuổi dưới 35). Bạn được phép làm việc toàn thời gian, tích lũy kinh nghiệm hoặc tiếp tục học thêm để tăng cơ hội định cư lâu dài tại Úc.
- Ngoài ra, còn có một số loại visa khác như Subclass 462 (Work and Holiday) hoặc Subclass 476 (dành cho sinh viên ngành kỹ thuật), nhưng không phổ biến cho mục đích du học dài hạn.

Chi phí xin visa du học Úc năm 2026 là bao nhiêu?
Lệ phí nộp đơn visa Subclass 500 (visa application charge) hiện là 2.000 AUD cho đương đơn chính — khoản phí này không được hoàn lại dù kết quả xét duyệt như thế nào. Mức phí áp dụng từ ngày 01/07/2025, tăng từ 1.600 AUD (2024) và 710 AUD (2023), theo chính sách siết chặt của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs). Thanh toán qua hệ thống ImmiAccount, nếu trả bằng thẻ tín dụng sẽ phát sinh thêm phụ phí (surcharge) 1,4%.
Dưới đây là mức phí nộp đơn visa cập nhật mới nhất cho từng đối tượng:
- Visa du học Úc (Subclass 500) – Đương đơn chính: 2.000 AUD (khoảng 35 triệu VNĐ).
- Người phụ thuộc đi cùng (trên 18 tuổi): 1.100 AUD/người.
- Người phụ thuộc đi cùng (dưới 18 tuổi): 650 AUD/người.
- Phí gia hạn visa trong lãnh thổ Úc (Subsequent Temporary Application Charge): 1.700 AUD khi gia hạn visa Subclass 500 onshore.
- Visa sau tốt nghiệp (Subclass 485): 4.600 AUD (từ 01/03/2026, tăng gấp đôi so với mức 2.300 AUD trước đó). Phí cho người phụ thuộc trên 18 tuổi: 2.300 AUD, dưới 18 tuổi: 1.150 AUD.
Lưu ý: Mức phí có thể thay đổi theo chính sách chính phủ hoặc biến động tỷ giá. Hãy kiểm tra thông tin mới nhất trên bảng phí visa chính thức của Cơ quan Di trú Úc (Department of Home Affairs).
Các khoản phí liên quan khi làm hồ sơ visa du học Úc
Ngoài lệ phí nộp đơn 2.000 AUD, du học sinh cần dự trù thêm 6–8 khoản chi phí phát sinh cho kiểm tra sức khỏe, bảo hiểm, giấy tờ và sinh hoạt ban đầu. Đây là các khoản cần thiết để hoàn thiện hồ sơ và chứng minh năng lực tài chính:
- Phí khám sức khỏe (Health Examination): 100 – 300 AUD tùy cơ sở chỉ định bởi Bộ Di trú Úc (panel physician).
- Phí sinh trắc học (Biometrics): khoảng 300 AUD — bao gồm lấy dấu vân tay và ảnh kỹ thuật số tại trung tâm VFS Global.
- Phí lý lịch tư pháp (Police Check): 100 – 200 AUD.
- Bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế OSHC (Overseas Student Health Cover): khoảng 500 – 700 AUD/năm tùy nhà cung cấp (Medibank, Allianz, Bupa…) và độ dài khóa học. Đây là yêu cầu bắt buộc để được cấp visa.
- Phí dịch thuật và công chứng giấy tờ: khoảng 1 – 3 triệu VNĐ cho bộ hồ sơ chuẩn (bằng cấp, bảng điểm, lý lịch tư pháp).
- Vé máy bay một chiều Việt Nam – Úc: 500 – 1.500 AUD tùy hãng hàng không và thời điểm đặt vé. Lưu ý: khi chứng minh tài chính, Bộ Di trú yêu cầu tính theo vé khứ hồi (~2.500 AUD).
- Chi phí sinh hoạt dự kiến (Financial Capacity Requirement): tối thiểu 29.710 AUD/năm theo yêu cầu chứng minh tài chính của Bộ Nội vụ Úc — bao gồm chi phí ăn ở, đi lại, sách vở, điện thoại, internet… Nếu có vợ/chồng đi cùng cần thêm 10.394 AUD, mỗi con thêm 4.449 AUD. Ngoài sổ tiết kiệm, bạn cũng có thể chứng minh qua thu nhập hàng năm của cha/mẹ tối thiểu 87.856 AUD (hoặc 102.500 AUD nếu có thành viên đi kèm).
- Học phí tạm ứng (Tuition Fee Deposit): Tùy yêu cầu từng trường, thường đóng ít nhất 1 học kỳ hoặc 1 năm đầu — khoảng 15.000 – 25.000 AUD cho bậc đại học theo khung AQF (Australian Qualifications Framework).
- Phí tư vấn/đại diện (nếu sử dụng dịch vụ): tùy đơn vị, thường từ 500 – 3.000 AUD. Khoản này không bắt buộc nhưng giúp chuẩn bị hồ sơ chuyên nghiệp hơn.
Bảng ước tính tổng chi phí năm đầu du học Úc 2026 (sinh viên độc thân)
Tổng chi phí năm đầu du học Úc dao động từ khoảng 47.910 đến 59.410 AUD, tương đương 780 triệu – 1 tỷ VNĐ tùy ngành học, trường và thành phố bạn chọn. Bảng dưới đây giúp bạn ước tính ngân sách phù hợp:
| Khoản chi phí | Mức thấp (AUD) | Mức cao (AUD) |
|---|---|---|
| Lệ phí visa Subclass 500 | 2.000 | 2.000 |
| Học phí năm đầu | 15.000 | 25.000 |
| Sinh hoạt phí (12 tháng) | 29.710 | 29.710 |
| Bảo hiểm OSHC | 500 | 700 |
| Khám sức khỏe | 100 | 300 |
| Lý lịch tư pháp | 100 | 200 |
| Vé máy bay một chiều | 500 | 1.500 |
| TỔNG ƯỚC TÍNH NĂM ĐẦU | ~47.910 | ~59.410 |
Nguồn: Tổng hợp từ Department of Home Affairs – Subclass 500 và Study Australia. Số liệu mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy trường, ngành học và thành phố.
Tại sao có mức thấp và mức cao? Mỗi khoản phí sẽ dao động tùy vào lựa chọn cá nhân. Ví dụ: học phí ngành Kinh doanh tại trường cao đẳng (College/TAFE) có thể chỉ ~15.000 AUD, nhưng tại các trường đại học thuộc nhóm Group of Eight sẽ lên đến ~25.000 AUD trở lên. Tương tự, phí bảo hiểm OSHC khác nhau tùy hãng, vé máy bay rẻ hơn nếu đặt sớm vào mùa thấp điểm, và chi phí khám sức khỏe phụ thuộc vào cơ sở y tế được chỉ định.
Tất cả các khoản chi này cần được chuẩn bị đầy đủ để chứng minh năng lực tài chính khi nộp hồ sơ và đáp ứng yêu cầu đầu vào du học Úc trong suốt thời gian học tập.
>> Xem thêm: Giá visa Úc hiện nay: Du học sinh cần nắm thông tin gì?

Điều kiện xin visa du học Úc 2026
Để được cấp thị thực sinh viên Úc (Subclass 500), bạn cần đáp ứng đồng thời các điều kiện về học vấn, tài chính, sức khỏe và ý định du học thực sự. Dưới đây là các yêu cầu cơ bản theo quy định của Bộ Nội vụ Úc:
- Có thư xác nhận nhập học (Confirmation of Enrolment – CoE) từ cơ sở giáo dục đăng ký trên hệ thống CRICOS (Commonwealth Register of Institutions and Courses for Overseas Students). CoE xác nhận bạn đã đóng học phí và chính thức đăng ký khóa học toàn thời gian. Các kỳ nhập học phổ biến: tháng 2, tháng 7, hoặc tháng 10 tùy trường.
- Đáp ứng yêu cầu trình độ tiếng Anh: IELTS Academic tối thiểu 6.0 overall (nâng từ 5.5 theo chính sách mới 2026), hoặc chứng chỉ tương đương như PTE Academic (tối thiểu 50), TOEFL iBT (tối thiểu 46), Cambridge C1 Advanced hoặc OET — tùy bậc học và trường. Lưu ý: từ năm 2026, bài thi tiếng Anh bắt buộc thi trực tiếp tại trung tâm khảo thí (không chấp nhận hình thức thi tại nhà).
- Chứng minh đủ năng lực tài chính: tối thiểu 29.710 AUD/năm cho sinh hoạt phí, cộng thêm học phí và chi phí di chuyển.
- Mua bảo hiểm y tế OSHC (Overseas Student Health Cover) — yêu cầu bắt buộc trong suốt thời gian lưu trú.
- Có kết quả khám sức khỏe đạt yêu cầu và lý lịch tư pháp không có tiền án tiền sự.
- Đáp ứng yêu cầu Genuine Student (GS) — thay thế cho GTE từ năm 2024. Đây là phần trả lời các câu hỏi trực tiếp trên hệ thống ImmiAccount, yêu cầu sinh viên chứng minh ý định học tập thực sự, kế hoạch nghề nghiệp và lý do chọn trường/ngành tại Úc.
Yêu cầu Genuine Student (GS) là gì?
Từ năm 2024, Bộ Di trú Úc thay thế yêu cầu GTE (Genuine Temporary Entrant) bằng Genuine Student (GS). Thay vì viết thư trình bày như trước, sinh viên nay phải trả lời các câu hỏi cụ thể trực tiếp trong đơn xin visa trên hệ thống ImmiAccount (tối đa 150 từ mỗi câu, bằng tiếng Anh). Nội dung xoay quanh: lý do chọn khóa học, mối liên hệ giữa ngành học với kế hoạch học tập và định hướng nghề nghiệp (study plan), hiểu biết về điều kiện sống tại Úc, và kế hoạch sau khi tốt nghiệp. Nếu bạn đang ở Úc (nộp đơn onshore), cần giải thích thêm lý do chuyển đổi visa. Câu trả lời cần trung thực, mạch lạc và thể hiện rõ ý định học tập chính đáng.
Thời gian xét duyệt visa du học Úc
Hồ sơ visa Subclass 500 thường được xử lý trong vòng 7–85 ngày, tùy thuộc vào mức độ đầy đủ của hồ sơ, quốc tịch của đương đơn và mức ưu tiên của cơ sở đào tạo theo hệ thống National Planning Level 2026. Hồ sơ thuộc diện Streamlined Processing (nộp qua trường Level 1–2) có thời gian xét duyệt nhanh hơn so với Regular Processing. Để rút ngắn thời gian, hãy đảm bảo hồ sơ đầy đủ, chính xác và nộp sớm ít nhất 6–8 tuần trước ngày nhập học dự kiến. Sau khi được cấp visa, bạn có thể kiểm tra điều kiện thị thực (visa conditions) qua hệ thống VEVO (Visa Entitlement Verification Online).

Hồ sơ xin visa du học Úc 2026 gồm những gì?
Một bộ hồ sơ xin visa du học Úc hoàn chỉnh bao gồm các giấy tờ về nhân thân, học vấn, tài chính và sức khỏe. Ngoài việc chuẩn bị lệ phí nộp đơn, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày nộp đơn.
- Thư xác nhận nhập học (Confirmation of Enrolment – CoE) từ cơ sở giáo dục tại Úc.
- Bằng cấp, bảng điểm các bậc học gần nhất (có công chứng).
- Chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (IELTS, PTE Academic, TOEFL iBT…) theo yêu cầu của khóa học.
- Giấy tờ chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm, giấy xác nhận thu nhập, giấy tờ sở hữu tài sản hoặc giấy bảo lãnh tài chính.
- Giấy khám sức khỏe tại cơ sở được Bộ Di trú Úc chỉ định.
- Lý lịch tư pháp số 1 (nếu trên 16 tuổi).
- Bảo hiểm y tế OSHC (Overseas Student Health Cover) — phải mua trước khi nộp đơn.
- Tờ khai xin visa du học (Form 157A) — nộp trực tuyến qua hệ thống ImmiAccount.
- Ảnh thẻ chuẩn quốc tế (4×6 cm, nền trắng).
Lưu ý: Tùy từng trường hợp cụ thể, Cơ quan Di trú Úc có thể yêu cầu thêm bản trả lời Genuine Student (GS) hoặc mời bạn tham gia phỏng vấn visa qua điện thoại hoặc video call.
Câu hỏi thường gặp về chi phí làm visa du học Úc
Lệ phí nộp đơn visa có được hoàn lại nếu bị từ chối không?
Không. Khoản phí 2.000 AUD là lệ phí xử lý hồ sơ và sẽ không được hoàn trả dù kết quả visa như thế nào. Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ chỉn chu ngay từ đầu là vô cùng quan trọng để tránh mất phí lần nộp đơn tiếp theo.
Cần chứng minh tài chính bao nhiêu để xin visa du học Úc?
Sinh viên cần chứng minh tối thiểu 29.710 AUD cho sinh hoạt phí trong 1 năm, cộng thêm toàn bộ học phí năm đầu (ghi trên CoE) và chi phí vé máy bay khứ hồi (khoảng 2.500 AUD). Nguồn tài chính có thể từ sổ tiết kiệm cá nhân, thu nhập gia đình hoặc giấy bảo lãnh tài chính.
Có cần nộp chứng chỉ tiếng Anh không?
Có. Theo quy định mới 2026, sinh viên cần đạt IELTS Academic tối thiểu 6.0 overall (tăng từ 5.5 trước đây), hoặc bài thi tương đương như PTE Academic (50+), TOEFL iBT (46+), Cambridge C1 Advanced. Một số trường hợp có thể được miễn nếu đã hoàn thành chương trình học bằng tiếng Anh hoặc thuộc diện đặc cách theo quy định riêng.
Có phải khám sức khỏe khi xin visa không?
Có. Tất cả sinh viên quốc tế bắt buộc phải khám sức khỏe tại cơ sở y tế được Bộ Di trú Úc chỉ định (panel physician) trước khi nộp đơn. Chi phí khám dao động từ 100 – 300 AUD tùy cơ sở.
Thời gian xét duyệt visa du học Úc mất bao lâu?
Visa Subclass 500 thường được xử lý trong khoảng 7–85 ngày. Hồ sơ đầy đủ, chính xác và nộp qua trường có mức ưu tiên cao (theo National Planning Level) sẽ được xử lý nhanh hơn. Bạn nên nộp đơn ít nhất 6–8 tuần trước kỳ nhập học.
Lệ phí visa du học Úc đã tăng bao nhiêu từ 2023 đến 2026?
Mức phí visa Subclass 500 đã tăng đáng kể: từ 710 AUD (năm 2023) lên 1.600 AUD (năm 2024) và chính thức áp dụng 2.000 AUD từ ngày 01/07/2025. Xu hướng tăng phí phản ánh chính sách kiểm soát chặt hơn số lượng visa sinh viên quốc tế.

Tổng kết chi phí visa du học Úc 2026 & bước tiếp theo
Tóm lại, tổng chi phí làm visa du học Úc 2026 không chỉ bao gồm lệ phí nộp đơn 2.000 AUD mà còn nhiều khoản phát sinh như bảo hiểm OSHC, khám sức khỏe, sinh trắc học, lý lịch tư pháp, vé máy bay và sinh hoạt phí. Tổng ngân sách năm đầu ước tính từ 47.910 – 59.410 AUD (khoảng 780 triệu – 1 tỷ VNĐ).
Việc nắm rõ từng khoản phí và chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng sẽ giúp bạn chủ động về tài chính và tăng khả năng đậu visa ngay từ lần nộp đầu tiên. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ hồ sơ chính xác, hãy liên hệ Global Pathways hoặc truy cập website chính thức của Bộ Di trú Úc. Tham khảo thêm hướng dẫn du học Úc toàn diện và điều kiện du học Úc để chuẩn bị từ A đến Z.
>> Xem thêm: Tổng chi phí đi du học Úc sinh viên cần chuẩn bị là bao nhiêu?

